Nghĩa của từ "kit out" trong tiếng Việt

"kit out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

kit out

US /kɪt/
UK /kɪt/

Cụm động từ

trang bị, cung cấp

to provide someone or something with the necessary equipment or clothing for a particular purpose

Ví dụ:
The company will kit out all new employees with a laptop and a smartphone.
Công ty sẽ trang bị cho tất cả nhân viên mới một máy tính xách tay và một điện thoại thông minh.
We need to kit out the kitchen with new appliances.
Chúng ta cần trang bị cho nhà bếp những thiết bị mới.