Nghĩa của từ knackered trong tiếng Việt
knackered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
knackered
US /ˈnæk.ɚd/
UK /ˈnæk.əd/
Tính từ
kiệt sức, mệt lử
extremely tired; exhausted
Ví dụ:
•
After working all day, I was completely knackered.
Sau khi làm việc cả ngày, tôi hoàn toàn kiệt sức.
•
The long hike left us all feeling utterly knackered.
Chuyến đi bộ dài khiến tất cả chúng tôi đều cảm thấy vô cùng kiệt sức.