Nghĩa của từ kowtow trong tiếng Việt
kowtow trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
kowtow
US /ˌkaʊˈtaʊ/
UK /ˌkaʊˈtaʊ/
Động từ
khúm núm, cúi đầu, nịnh bợ
act in an excessively subservient manner
Ví dụ:
•
He refused to kowtow to his boss's unreasonable demands.
Anh ta từ chối khúm núm trước những yêu cầu vô lý của sếp.
•
Some politicians are willing to kowtow to powerful lobbyists.
Một số chính trị gia sẵn sàng khúm núm trước các nhà vận động hành lang quyền lực.
Danh từ
cúi lạy, khúm núm, sự nịnh bợ
an act of deep respect shown by kneeling and touching the forehead to the ground
Ví dụ:
•
The ancient ritual involved a full kowtow before the emperor.
Nghi lễ cổ xưa bao gồm một hành động cúi lạy hoàn toàn trước hoàng đế.
•
He performed a deep kowtow as a sign of respect.
Anh ta thực hiện một hành động cúi lạy sâu sắc như một dấu hiệu của sự tôn trọng.