Nghĩa của từ "labor force" trong tiếng Việt

"labor force" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

labor force

US /ˈleɪ.bər ˌfɔːrs/
UK /ˈleɪ.bər ˌfɔːs/

Danh từ

lực lượng lao động, nguồn lao động

all the members of a particular organization or country who are able to work

Ví dụ:
The company plans to expand its labor force by 20% next year.
Công ty dự kiến mở rộng lực lượng lao động thêm 20% vào năm tới.
The country's labor force is aging rapidly.
Lực lượng lao động của đất nước đang già hóa nhanh chóng.