Nghĩa của từ "lack of control" trong tiếng Việt

"lack of control" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lack of control

US /læk əv kənˈtroʊl/
UK /læk əv kənˈtrəʊl/

Cụm từ

mất kiểm soát, thiếu kiểm soát

the inability to manage or direct something; a state of being out of hand

Ví dụ:
The sudden market crash led to a complete lack of control among investors.
Sự sụp đổ đột ngột của thị trường đã dẫn đến việc các nhà đầu tư hoàn toàn mất kiểm soát.
His emotional outbursts showed a clear lack of control.
Những cơn bộc phát cảm xúc của anh ấy cho thấy rõ sự thiếu kiểm soát.