Nghĩa của từ lacklustre trong tiếng Việt
lacklustre trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lacklustre
US /ˈlækˌlʌs.tɚ/
UK /ˈlækˌlʌs.tər/
Tính từ
thiếu sức sống, kém hấp dẫn, nhạt nhẽo
lacking in vitality, force, or conviction; uninspired or uninspiring
Ví dụ:
•
The team gave a lacklustre performance in the first half.
Đội đã thể hiện một màn trình diễn thiếu sức sống trong hiệp một.
•
His latest novel received lacklustre reviews.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy nhận được những đánh giá kém hấp dẫn.