Nghĩa của từ lactation trong tiếng Việt
lactation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lactation
US /lækˈteɪ.ʃən/
UK /lækˈteɪ.ʃən/
Danh từ
sự tiết sữa, sự cho con bú
the secretion of milk by the mammary glands
Ví dụ:
•
The process of lactation begins after childbirth.
Quá trình tiết sữa bắt đầu sau khi sinh.
•
Proper nutrition is essential for healthy lactation.
Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết cho quá trình tiết sữa khỏe mạnh.
Từ liên quan: