Nghĩa của từ ladders trong tiếng Việt
ladders trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ladders
US /ˈlæd.ərz/
UK /ˈlæd.əz/
Danh từ số nhiều
thang
a set of steps consisting of two long side pieces joined by several shorter, horizontal rungs, used for climbing up or down
Ví dụ:
•
The firefighters used long ladders to reach the upper floors of the burning building.
Lính cứu hỏa đã sử dụng những chiếc thang dài để tiếp cận các tầng trên của tòa nhà đang cháy.
•
We need two more ladders to finish painting the house.
Chúng ta cần thêm hai chiếc thang nữa để hoàn thành việc sơn nhà.
Từ liên quan: