Nghĩa của từ lambaste trong tiếng Việt
lambaste trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lambaste
US /læmˈbæst/
UK /læmˈbæst/
Động từ
chỉ trích gay gắt, phê phán nặng nề
to criticize (someone or something) harshly
Ví dụ:
•
The critics lambasted the new movie for its weak plot and poor acting.
Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới vì cốt truyện yếu và diễn xuất kém.
•
The coach lambasted his team for their lack of effort in the second half.
Huấn luyện viên đã chỉ trích gay gắt đội của mình vì thiếu nỗ lực trong hiệp hai.