Nghĩa của từ lamentably trong tiếng Việt
lamentably trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lamentably
US /ləˈmen.t̬ə.bli/
UK /ləˈmen.tə.bli/
Trạng từ
đáng tiếc thay, đáng buồn thay, một cách đáng thương
regrettably; deplorably; sadly
Ví dụ:
•
The project was, lamentably, a complete failure.
Dự án đó, đáng tiếc thay, đã thất bại hoàn toàn.
•
His performance was lamentably poor.
Màn trình diễn của anh ấy đáng buồn là rất tệ.
Từ liên quan: