Nghĩa của từ lamer trong tiếng Việt

lamer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lamer

US /ˈleɪmər/
UK /ˈleɪmə/

Danh từ

kẻ nhàm chán, người kém cỏi

a person who is socially inept or unpopular, often used to describe someone who is boring, uncool, or unable to keep up with trends

Ví dụ:
He's such a lamer, always telling bad jokes.
Anh ta đúng là một kẻ nhàm chán, luôn kể những câu chuyện cười dở tệ.
Don't be a lamer, join us for the party!
Đừng làm một kẻ nhàm chán, hãy tham gia bữa tiệc cùng chúng tôi!