Nghĩa của từ lampooning trong tiếng Việt
lampooning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lampooning
US /læmˈpuːnɪŋ/
UK /læmˈpuːnɪŋ/
Danh từ
châm biếm, nhạo báng, phê phán
publicly criticizing someone or something by using ridicule, irony, or sarcasm
Ví dụ:
•
The comedian's act was a brilliant lampooning of political figures.
Tiết mục của diễn viên hài là một màn châm biếm xuất sắc các nhân vật chính trị.
•
The newspaper is known for its sharp lampooning of social trends.
Tờ báo nổi tiếng với những bài châm biếm sắc sảo về các xu hướng xã hội.
Động từ
châm biếm, nhạo báng, phê phán
present participle of lampoon
Ví dụ:
•
The cartoonist was busy lampooning the latest political scandal.
Họa sĩ biếm họa đang bận châm biếm vụ bê bối chính trị mới nhất.
•
His new play is lampooning the absurdities of modern bureaucracy.
Vở kịch mới của anh ấy đang châm biếm những điều phi lý của bộ máy quan liêu hiện đại.
Từ liên quan: