Nghĩa của từ lassitude trong tiếng Việt

lassitude trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lassitude

US /ˈlæs.ə.tuːd/
UK /ˈlæs.ɪ.tʃuːd/

Danh từ

sự mệt mỏi, sự uể oải, sự lờ đờ

a state of physical or mental weariness; lack of energy

Ví dụ:
After a long day of work, a feeling of lassitude overcame her.
Sau một ngày dài làm việc, cảm giác mệt mỏi bao trùm lấy cô.
The heat of the summer afternoon brought on a general lassitude.
Cái nóng của buổi chiều hè mang đến một sự mệt mỏi chung.