Nghĩa của từ lathering trong tiếng Việt
lathering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lathering
US /ˈlæð.ər.ɪŋ/
UK /ˈlæð.ər.ɪŋ/
Danh từ
tạo bọt, làm bọt
the act of forming a lather with soap and water
Ví dụ:
•
The barber began the lathering process before shaving.
Người thợ cắt tóc bắt đầu quá trình tạo bọt trước khi cạo râu.
•
Proper lathering helps to soften the beard.
Việc tạo bọt đúng cách giúp làm mềm râu.
Động từ
tạo bọt, làm bọt
to form a lather with soap and water
Ví dụ:
•
She was carefully lathering the shampoo into her hair.
Cô ấy đang cẩn thận tạo bọt dầu gội vào tóc.
•
He spent a few minutes lathering his hands before rinsing.
Anh ấy dành vài phút tạo bọt cho tay trước khi rửa sạch.
Từ liên quan: