Nghĩa của từ lawmaking trong tiếng Việt
lawmaking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lawmaking
US /ˈlɔːˌmeɪkɪŋ/
UK /ˈlɔːˌmeɪkɪŋ/
Danh từ
làm luật, ban hành luật
the act or process of making laws
Ví dụ:
•
The parliament is responsible for lawmaking.
Quốc hội chịu trách nhiệm về việc làm luật.
•
Effective lawmaking requires careful consideration of public needs.
Việc làm luật hiệu quả đòi hỏi phải xem xét cẩn thận nhu cầu của công chúng.