Nghĩa của từ lea trong tiếng Việt

lea trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lea

US /liː/
UK /liː/

Danh từ

đồng cỏ, bãi chăn thả

a piece of open ground, especially grassland or pasture

Ví dụ:
The sheep grazed peacefully on the green lea.
Đàn cừu gặm cỏ yên bình trên đồng cỏ xanh.
A gentle breeze swept across the open lea.
Một làn gió nhẹ lướt qua đồng cỏ rộng.