Nghĩa của từ "lead the way" trong tiếng Việt
"lead the way" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lead the way
US /liːd ðə weɪ/
UK /liːd ðə weɪ/
Thành ngữ
dẫn đường, tiên phong
to go first, especially to show others how to do something or where to go
Ví dụ:
•
The experienced hiker offered to lead the way through the dense forest.
Người đi bộ đường dài có kinh nghiệm đã đề nghị dẫn đường qua khu rừng rậm.
•
In terms of innovation, our company continues to lead the way.
Về mặt đổi mới, công ty chúng tôi tiếp tục dẫn đầu.