Nghĩa của từ "leading role" trong tiếng Việt
"leading role" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
leading role
US /ˈliːdɪŋ roʊl/
UK /ˈliːdɪŋ rəʊl/
Danh từ
1.
vai chính, vai trò chủ đạo
the most important part in a play, film, or television show
Ví dụ:
•
She landed the leading role in the new Broadway musical.
Cô ấy đã giành được vai chính trong vở nhạc kịch Broadway mới.
•
His performance in the leading role earned him an Oscar nomination.
Màn trình diễn của anh ấy trong vai chính đã mang về cho anh ấy một đề cử Oscar.
2.
vai trò lãnh đạo, vị trí chủ chốt
a prominent or influential position in an organization or situation
Ví dụ:
•
The company played a leading role in developing the new technology.
Công ty đã đóng vai trò hàng đầu trong việc phát triển công nghệ mới.
•
She took on a leading role in the community project.
Cô ấy đã đảm nhận vai trò lãnh đạo trong dự án cộng đồng.