Nghĩa của từ legitimize trong tiếng Việt

legitimize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

legitimize

US /ləˈdʒɪt̬.ə.maɪz/
UK /ləˈdʒɪt.ə.maɪz/

Động từ

hợp pháp hóa, chính đáng hóa

to make something legal or acceptable

Ví dụ:
The government sought to legitimize its actions through a public referendum.
Chính phủ tìm cách hợp pháp hóa các hành động của mình thông qua một cuộc trưng cầu dân ý công khai.
His election victory helped to legitimize his claim to power.
Chiến thắng bầu cử của ông đã giúp hợp pháp hóa yêu sách quyền lực của ông.