Nghĩa của từ "leisure activity" trong tiếng Việt
"leisure activity" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
leisure activity
US /ˈliːʒər ækˈtɪv.ə.ti/
UK /ˈleʒ.ər ækˈtɪv.ə.ti/
Danh từ
hoạt động giải trí, sở thích
an activity that someone does for pleasure when they are not working
Ví dụ:
•
Reading is my favorite leisure activity.
Đọc sách là hoạt động giải trí yêu thích của tôi.
•
Many people enjoy outdoor leisure activities like hiking and cycling.
Nhiều người thích các hoạt động giải trí ngoài trời như đi bộ đường dài và đạp xe.
Từ liên quan: