Nghĩa của từ "let someone know" trong tiếng Việt
"let someone know" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
let someone know
US /lɛt ˈsʌmˌwʌn noʊ/
UK /lɛt ˈsʌmˌwʌn nəʊ/
Thành ngữ
cho ai đó biết, thông báo cho ai đó
to inform someone about something
Ví dụ:
•
Please let me know if you can make it to the party.
Làm ơn cho tôi biết nếu bạn có thể đến bữa tiệc.
•
I'll let you know the results as soon as I have them.
Tôi sẽ cho bạn biết kết quả ngay khi tôi có chúng.