Nghĩa của từ lettering trong tiếng Việt
lettering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lettering
US /ˈlet̬.ɚ.ɪŋ/
UK /ˈlet.ər.ɪŋ/
Danh từ
1.
chữ viết, kiểu chữ
the act or art of drawing or forming letters
Ví dụ:
•
The careful lettering on the sign made it easy to read.
Chữ viết cẩn thận trên biển báo giúp dễ đọc.
•
She took a course in calligraphy and ornamental lettering.
Cô ấy đã tham gia một khóa học về thư pháp và chữ viết trang trí.
2.
chữ, kiểu chữ
the letters themselves, especially when used for a particular purpose or in a particular style
Ví dụ:
•
The old book had beautiful gold lettering on its cover.
Cuốn sách cũ có chữ viết vàng đẹp mắt trên bìa.
•
The shop sign featured bold, modern lettering.
Biển hiệu cửa hàng có chữ viết đậm và hiện đại.