Nghĩa của từ lf trong tiếng Việt

lf trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lf

US /ɛl ɛf/
UK /ɛl ɛf/

Từ viết tắt

tần số thấp

low frequency

Ví dụ:
The radio operates on the LF band.
Đài phát thanh hoạt động trên băng tần LF.
LF signals can travel long distances.
Tín hiệu LF có thể truyền đi xa.