Nghĩa của từ licentiousness trong tiếng Việt
licentiousness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
licentiousness
US /laɪˈsen.ʃəs.nəs/
UK /laɪˈsen.ʃəs.nəs/
Danh từ
trụy lạc, dâm đãng, phóng đãng
disregard for rules of conduct, especially in sexual matters; unrestrained by law or morality
Ví dụ:
•
The novel depicted a society rife with moral decay and licentiousness.
Cuốn tiểu thuyết miêu tả một xã hội đầy rẫy sự suy đồi đạo đức và trụy lạc.
•
His reputation was ruined by accusations of licentiousness.
Danh tiếng của anh ta bị hủy hoại bởi những cáo buộc về sự trụy lạc.
Từ liên quan: