Nghĩa của từ lichen trong tiếng Việt
lichen trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lichen
US /ˈlaɪ.kən/
UK /ˈlaɪ.kən/
Danh từ
địa y
a simple slow-growing plant that typically forms a low crustlike, leaflike, or branching growth on rocks, walls, and trees
Ví dụ:
•
The old stone wall was covered with green and gray lichen.
Bức tường đá cũ được bao phủ bởi địa y xanh và xám.
•
Some species of lichen are very sensitive to air pollution.
Một số loài địa y rất nhạy cảm với ô nhiễm không khí.