Nghĩa của từ "lifelong learning" trong tiếng Việt
"lifelong learning" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lifelong learning
US /ˈlaɪfˌlɔŋ ˈlɜrnɪŋ/
UK /ˈlaɪfˌlɒŋ ˈlɜːnɪŋ/
Danh từ
học tập suốt đời
the provision or use of both formal and informal learning opportunities throughout people's lives in order to foster the continuous development of understanding, skills, and knowledge
Ví dụ:
•
Lifelong learning is essential for adapting to a changing job market.
Học tập suốt đời là điều cần thiết để thích nghi với thị trường việc làm đang thay đổi.
•
The university promotes a culture of lifelong learning among its alumni.
Trường đại học thúc đẩy văn hóa học tập suốt đời trong số các cựu sinh viên của mình.
Từ liên quan: