Nghĩa của từ "light blue" trong tiếng Việt

"light blue" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

light blue

US /ˌlaɪt ˈbluː/
UK /ˌlaɪt ˈbluː/

Tính từ

xanh nhạt, xanh da trời

of a pale shade of blue

Ví dụ:
She wore a beautiful light blue dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy xanh nhạt rất đẹp đến bữa tiệc.
The sky was a clear, crisp light blue.
Bầu trời trong xanh, xanh nhạt.

Danh từ

xanh nhạt, màu xanh da trời

a pale shade of blue

Ví dụ:
The artist used a beautiful shade of light blue for the sky in her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một sắc thái xanh nhạt tuyệt đẹp cho bầu trời trong bức tranh của mình.
The nursery was decorated in soft yellows and light blue.
Phòng trẻ được trang trí bằng màu vàng nhạt và xanh nhạt.