Nghĩa của từ lighted trong tiếng Việt

lighted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lighted

US /ˈlaɪ.t̬ɪd/
UK /ˈlaɪ.tɪd/

Tính từ

được thắp sáng, sáng

having light; illuminated

Ví dụ:
The room was dimly lighted by a single candle.
Căn phòng được thắp sáng lờ mờ bằng một ngọn nến duy nhất.
We walked along the well-lighted path.
Chúng tôi đi dọc theo con đường được thắp sáng rõ ràng.

Quá khứ phân từ

được thắp, được chiếu sáng

past participle of 'light' (to ignite or illuminate)

Ví dụ:
The fire was lighted with a single match.
Ngọn lửa được thắp bằng một que diêm duy nhất.
The stage was perfectly lighted for the performance.
Sân khấu được chiếu sáng hoàn hảo cho buổi biểu diễn.