Nghĩa của từ likable trong tiếng Việt
likable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
likable
US /ˈlaɪ.kə.bəl/
UK /ˈlaɪ.kə.bəl/
Tính từ
dễ mến, đáng yêu, thân thiện
pleasant, friendly, and easy to like
Ví dụ:
•
She's a very likable person, always smiling and kind.
Cô ấy là một người rất dễ mến, luôn mỉm cười và tốt bụng.
•
Despite his flaws, he remains a surprisingly likable character.
Mặc dù có khuyết điểm, anh ấy vẫn là một nhân vật dễ mến một cách đáng ngạc nhiên.