Nghĩa của từ likeness trong tiếng Việt

likeness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

likeness

US /ˈlaɪk.nəs/
UK /ˈlaɪk.nəs/

Danh từ

sự giống nhau, sự tương đồng, chân dung

the quality or state of being similar or alike

Ví dụ:
There's a strong family likeness between the sisters.
Có một sự giống nhau mạnh mẽ trong gia đình giữa hai chị em.
The portrait was a striking likeness of the king.
Bức chân dung là một hình ảnh giống hệt nhà vua.