Nghĩa của từ limber trong tiếng Việt
limber trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
limber
US /ˈlɪm.bɚ/
UK /ˈlɪm.bər/
Tính từ
dẻo dai, linh hoạt
flexible or supple
Ví dụ:
•
The gymnast was incredibly limber, performing complex twists and bends with ease.
Vận động viên thể dục dụng cụ cực kỳ dẻo dai, thực hiện các động tác xoắn và uốn cong phức tạp một cách dễ dàng.
•
Regular stretching keeps your muscles limber.
Kéo giãn thường xuyên giúp cơ bắp của bạn dẻo dai.
Động từ
khởi động, làm dẻo dai
to warm up in preparation for exercise or activity; to make flexible
Ví dụ:
•
Before the race, the runners limbered up with a series of stretches.
Trước cuộc đua, các vận động viên đã khởi động bằng một loạt các động tác kéo giãn.
•
You need to limber up your fingers before playing the piano.
Bạn cần khởi động các ngón tay trước khi chơi piano.