Nghĩa của từ limpid trong tiếng Việt
limpid trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
limpid
US /ˈlɪm.pɪd/
UK /ˈlɪm.pɪd/
Tính từ
1.
trong vắt, trong suốt, tinh khiết
clear, transparent, or pellucid, as water or air
Ví dụ:
•
The lake's limpid waters reflected the blue sky perfectly.
Mặt nước hồ trong vắt phản chiếu bầu trời xanh một cách hoàn hảo.
•
Her limpid eyes showed no trace of deceit.
Đôi mắt trong sáng của cô ấy không hề có dấu vết lừa dối.
2.
rõ ràng, dễ hiểu, minh bạch
easily intelligible or understandable
Ví dụ:
•
His writing style is so limpid that even complex ideas become clear.
Phong cách viết của anh ấy rất rõ ràng đến nỗi ngay cả những ý tưởng phức tạp cũng trở nên dễ hiểu.
•
The professor's explanation was limpid and concise.
Lời giải thích của giáo sư rất rõ ràng và súc tích.