Nghĩa của từ "line of longitude" trong tiếng Việt
"line of longitude" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
line of longitude
US /laɪn əv ˈlɑn.dʒə.ˌtud/
UK /laɪn əv ˈlɒn.dʒɪ.tjuːd/
Cụm từ
đường kinh tuyến
an imaginary line on the Earth's surface that runs from the North Pole to the South Pole, used to measure distance east or west of the Prime Meridian
Ví dụ:
•
The ship's position was determined by its intersection of a specific line of longitude and latitude.
Vị trí của con tàu được xác định bằng giao điểm của một đường kinh tuyến và vĩ tuyến cụ thể.
•
Greenwich is famous for being the location of the Prime Meridian, which is a significant line of longitude.
Greenwich nổi tiếng là nơi có Kinh tuyến gốc, một đường kinh tuyến quan trọng.
Từ liên quan: