Nghĩa của từ "line of work" trong tiếng Việt
"line of work" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
line of work
US /laɪn əv wɜrk/
UK /laɪn əv wɜːk/
Cụm từ
nghề nghiệp, lĩnh vực công việc
a type of job or business activity
Ví dụ:
•
What line of work are you in?
Bạn làm nghề gì?
•
He's in the same line of work as his father.
Anh ấy làm cùng nghề với bố mình.
Từ liên quan: