Nghĩa của từ "liquid paper" trong tiếng Việt

"liquid paper" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

liquid paper

US /ˈlɪkwɪd ˈpeɪpər/
UK /ˈlɪkwɪd ˈpeɪpə/

Danh từ

bút xóa, nước xóa

a white fluid used to cover mistakes in typewritten or handwritten documents

Ví dụ:
I made a typo and had to use liquid paper to correct it.
Tôi đã gõ sai và phải dùng bút xóa để sửa.
Do you have any liquid paper I can borrow?
Bạn có bút xóa nào cho tôi mượn không?