Nghĩa của từ liquorice trong tiếng Việt
liquorice trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
liquorice
US /ˈlɪk.ɚ.ɪʃ/
UK /ˈlɪk.ər.ɪs/
Danh từ
cam thảo, kẹo cam thảo
a sweet, chewy, black confectionery made from the dried root of a plant, or the plant itself
Ví dụ:
•
She loves the strong, distinctive taste of black liquorice.
Cô ấy yêu thích hương vị mạnh mẽ, đặc trưng của cam thảo đen.
•
The doctor recommended liquorice root for her sore throat.
Bác sĩ khuyên dùng rễ cam thảo cho chứng đau họng của cô ấy.