Nghĩa của từ listenership trong tiếng Việt
listenership trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
listenership
US /ˈlɪs.ən.ɚ.ʃɪp/
UK /ˈlɪs.ən.ə.ʃɪp/
Danh từ
lượng thính giả, số lượng người nghe
the number or proportion of people listening to a particular radio program or station
Ví dụ:
•
The radio station saw a significant increase in its listenership after the new morning show.
Đài phát thanh đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về lượng thính giả sau chương trình buổi sáng mới.
•
To improve listenership, they decided to invite more popular guests.
Để cải thiện lượng thính giả, họ quyết định mời nhiều khách mời nổi tiếng hơn.