Nghĩa của từ lit trong tiếng Việt

lit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lit

US /lɪt/
UK /lɪt/

Thì quá khứ

thắp sáng, chiếu sáng

past tense and past participle of light

Ví dụ:
The candles were lit for the dinner party.
Nến đã được thắp sáng cho bữa tiệc tối.
The room was dimly lit by a single lamp.
Căn phòng được chiếu sáng lờ mờ bởi một chiếc đèn duy nhất.

Tính từ

1.

tuyệt vời, cuồng nhiệt

(slang) excellent or exciting

Ví dụ:
That party last night was absolutely lit!
Bữa tiệc tối qua thật sự rất tuyệt vời!
The concert was so lit, everyone was dancing.
Buổi hòa nhạc rất cuồng nhiệt, mọi người đều nhảy múa.
2.

say xỉn, phê

(slang) intoxicated, usually with alcohol or drugs

Ví dụ:
He was completely lit after a few drinks.
Anh ta hoàn toàn say xỉn sau vài ly.
They got pretty lit at the party.
Họ đã khá say tại bữa tiệc.
Từ liên quan: