Nghĩa của từ "little known" trong tiếng Việt

"little known" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

little known

US /ˈlɪt.əl noʊn/
UK /ˈlɪt.əl nəʊn/

Tính từ

ít được biết đến, vô danh

not known by many people; obscure

Ví dụ:
She was a little known artist before her work was discovered by a major gallery.
Cô ấy là một nghệ sĩ ít được biết đến trước khi tác phẩm của cô được một phòng trưng bày lớn phát hiện.
The book explores some little known facts about the ancient civilization.
Cuốn sách khám phá một số sự thật ít được biết đến về nền văn minh cổ đại.