Nghĩa của từ "living thing" trong tiếng Việt

"living thing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

living thing

US /ˈlɪvɪŋ θɪŋ/
UK /ˈlɪvɪŋ θɪŋ/

Danh từ

sinh vật sống, cơ thể sống

any organism or a form of life, such as an animal, plant, fungus, or microorganism

Ví dụ:
A tree is a living thing.
Cây là một sinh vật sống.
All living things need water to survive.
Tất cả sinh vật sống đều cần nước để tồn tại.