Nghĩa của từ lms trong tiếng Việt

lms trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lms

US /ˌel.emˈes/
UK /ˌel.emˈes/

Từ viết tắt

Hệ thống quản lý học tập, LMS

Learning Management System: a software application for the administration, documentation, tracking, reporting, automation, and delivery of educational courses, training programs, or learning and development programs.

Ví dụ:
Our university uses a popular LMS to deliver online courses.
Trường đại học của chúng tôi sử dụng một hệ thống quản lý học tập phổ biến để cung cấp các khóa học trực tuyến.
The new employee training program is hosted on our company's LMS.
Chương trình đào tạo nhân viên mới được lưu trữ trên hệ thống quản lý học tập của công ty chúng tôi.