Nghĩa của từ localize trong tiếng Việt

localize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

localize

US /ˈloʊ.kəl.aɪz/
UK /ˈləʊ.kəl.aɪz/

Động từ

1.

bản địa hóa, địa phương hóa

to adapt a product or service to a particular language, culture, or region

Ví dụ:
We need to localize our software for the Japanese market.
Chúng ta cần bản địa hóa phần mềm của mình cho thị trường Nhật Bản.
The company decided to localize its marketing campaign to better resonate with local customers.
Công ty quyết định bản địa hóa chiến dịch tiếp thị của mình để phù hợp hơn với khách hàng địa phương.
2.

xác định vị trí, định vị

to determine the exact place or position of something

Ví dụ:
The rescue team used GPS to localize the missing hikers.
Đội cứu hộ đã sử dụng GPS để xác định vị trí những người đi bộ đường dài bị mất tích.
Scientists are trying to localize the source of the strange signal.
Các nhà khoa học đang cố gắng xác định vị trí nguồn gốc của tín hiệu lạ.