Nghĩa của từ locution trong tiếng Việt
locution trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
locution
US /ləˈkjuː.ʃən/
UK /ləˈkjuː.ʃən/
Danh từ
1.
cụm từ, cách diễn đạt
a word or phrase, especially a characteristic one
Ví dụ:
•
The lawyer used a legal locution that was unfamiliar to the jury.
Luật sư đã sử dụng một cụm từ pháp lý mà bồi thẩm đoàn không quen thuộc.
•
His speech was filled with archaic locutions.
Bài phát biểu của ông ấy đầy những cụm từ cổ xưa.
2.
cách diễn đạt, phong cách nói
a style of speech or verbal expression
Ví dụ:
•
The speaker's elegant locution captivated the audience.
Cách diễn đạt thanh lịch của diễn giả đã thu hút khán giả.
•
He was known for his precise and formal locution.
Anh ấy nổi tiếng với cách diễn đạt chính xác và trang trọng.