Nghĩa của từ loitering trong tiếng Việt

loitering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

loitering

US /ˈlɔɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
UK /ˈlɔɪ.tər.ɪŋ/

Danh từ

lảng vảng, lang thang

the act of standing or waiting around idly or without apparent purpose

Ví dụ:
Police warned against loitering in front of the store.
Cảnh sát cảnh báo không được lảng vảng trước cửa hàng.
There's a strict no-loitering policy in this area.
Có một chính sách cấm lảng vảng nghiêm ngặt trong khu vực này.