Nghĩa của từ lollies trong tiếng Việt
lollies trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lollies
US /ˈlɑl.iz/
UK /ˈlɒl.iz/
Danh từ số nhiều
kẹo mút, kẹo
(British English, informal) sweets or candies, especially lollipops
Ví dụ:
•
The children were excited to get some lollies after the party.
Những đứa trẻ rất hào hứng khi được nhận vài cây kẹo mút sau bữa tiệc.
•
She bought a bag of mixed lollies from the corner shop.
Cô ấy mua một túi kẹo hỗn hợp từ cửa hàng góc phố.
Từ liên quan: