Nghĩa của từ lone trong tiếng Việt

lone trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lone

US /loʊn/
UK /ləʊn/

Tính từ

1.

đơn độc, một mình

having no companions; solitary

Ví dụ:
He was a lone wolf, preferring to work by himself.
Anh ấy là một con sói đơn độc, thích làm việc một mình.
A lone figure stood on the hill, watching the sunset.
Một bóng người đơn độc đứng trên đồi, ngắm hoàng hôn.
2.

duy nhất, độc nhất

being the only one of its kind

Ví dụ:
This is the lone example of its species found in this region.
Đây là ví dụ duy nhất của loài này được tìm thấy trong khu vực này.
He made a lone attempt to climb the mountain.
Anh ấy đã thực hiện một nỗ lực đơn độc để leo núi.
Từ liên quan: