Nghĩa của từ "long ago" trong tiếng Việt
"long ago" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
long ago
US /lɔŋ əˈɡoʊ/
UK /lɒŋ əˈɡəʊ/
Trạng từ
ngày xửa ngày xưa, từ rất lâu rồi
a long time in the past
Ví dụ:
•
Long ago, there lived a king in a faraway land.
Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua sống ở một vùng đất xa xôi.
•
We met long ago, when we were just children.
Chúng tôi gặp nhau từ rất lâu rồi, khi chúng tôi còn là những đứa trẻ.
Từ liên quan: