Nghĩa của từ "long serving" trong tiếng Việt
"long serving" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
long serving
US /ˈlɔŋ ˈsɜrvɪŋ/
UK /ˈlɒŋ ˈsɜːvɪŋ/
Tính từ
phục vụ lâu năm, có thâm niên
having served for a long period of time
Ví dụ:
•
The company honored its long-serving employees.
Công ty đã vinh danh các nhân viên phục vụ lâu năm của mình.
•
She is a long-serving member of the committee.
Cô ấy là một thành viên phục vụ lâu năm của ủy ban.
Từ liên quan: