Nghĩa của từ "look the other way" trong tiếng Việt
"look the other way" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
look the other way
US /lʊk ðə ˈʌðər weɪ/
UK /lʊk ðə ˈʌðə weɪ/
Thành ngữ
làm ngơ, giả vờ không thấy
to intentionally ignore something bad that is happening, or to pretend that you do not see it
Ví dụ:
•
The police were accused of looking the other way when the crime occurred.
Cảnh sát bị buộc tội làm ngơ khi tội ác xảy ra.
•
It's hard to just look the other way when you see injustice.
Thật khó để chỉ làm ngơ khi bạn thấy sự bất công.
Từ liên quan: