Nghĩa của từ "looked after" trong tiếng Việt
"looked after" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
looked after
US /lʊkt ˈæftər/
UK /lʊkt ˈɑːftər/
Cụm động từ
chăm sóc, trông nom
to take care of someone or something
Ví dụ:
•
My neighbor looked after my plants while I was on vacation.
Hàng xóm chăm sóc cây cối của tôi khi tôi đi nghỉ.
•
She always looks after her younger siblings.
Cô ấy luôn chăm sóc các em của mình.
Từ liên quan: